Giá nông sản thế giới ngày 09/2/2018

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

1998

2046

1997

2034

2013

May"18

2029

2075

2024

2060

2037

Jul"18

2053

2098

2050

2083

2063

Sep"18

2073

2116

2070

2103

2083

Dec"18

2096

2138

2093

2126

2106

Mar"19

2154

2160

2130

2147

2128

May"19

2173

2173

2143

2160

2142

Jul"19

2181

2181

2157

2174

2154

Sep"19

2193

2193

2169

2186

2165

Dec"19

-

2198

2198

2198

2177

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

122,85

124,40

121,75

122,85

123,30

May"18

125,00

126,50

123,95

124,90

125,45

Jul"18

127,25

128,70

126,20

127,15

127,70

Sep"18

129,65

131,05

128,55

129,45

130,05

Dec"18

133,20

134,55

132,20

132,95

133,55

Mar"19

136,75

137,50

135,70

136,25

136,80

May"19

137,75

139,35

137,70

138,25

138,80

Jul"19

139,50

140,85

139,45

140,00

140,60

Sep"19

141,15

142,85

141,10

141,65

142,25

Dec"19

143,70

145,40

143,65

144,25

144,90

Mar"20

147,90

147,95

146,80

146,80

147,45

May"20

149,60

149,60

148,55

148,55

149,30

Jul"20

151,20

151,20

150,20

150,20

151,10

Sep"20

152,70

152,70

151,85

151,85

152,95

Dec"20

-

153,80

153,80

153,80

154,80

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

77,00

77,00

76,72

76,72

76,62

May"18

77,95

77,95

77,68

77,68

77,56

Jul"18

78,80

78,80

78,62

78,62

78,50

Oct"18

-

-

-

75,98 *

75,98

Dec"18

75,10

75,20

75,10

75,12

75,17

Mar"19

-

-

-

75,59 *

75,59

May"19

-

-

-

75,47 *

75,47

Jul"19

-

-

-

75,36 *

75,36

Oct"19

-

-

-

73,11 *

73,11

Dec"19

-

-

-

70,84 *

70,84

Mar"20

-

-

-

71,31 *

71,31

May"20

-

-

-

72,19 *

72,19

Jul"20

-

-

-

72,56 *

72,56

Oct"20

-

-

-

72,56 *

72,56

Dec"20

-

-

-

72,56 *

72,56

Nước cam (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

145,00

148,65

145,00

147,50

145,45

May"18

145,90

148,50

145,90

147,70

146,35

Jul"18

148,00

149,40

148,00

148,55

147,40

Sep"18

-

149,40

149,40

149,40

148,30

Nov"18

-

150,75

150,75

150,75

149,80

Jan"19

-

152,50

152,50

152,50

151,55

Mar"19

-

153,10

153,10

153,10

152,15

May"19

-

153,50

153,50

153,50

152,55

Jul"19

-

153,60

153,60

153,60

152,65

Sep"19

-

153,70

153,70

153,70

152,75

Nov"19

-

153,80

153,80

153,80

152,85

Jan"20

-

153,90

153,90

153,90

152,95

Mar"20

-

154,00

154,00

154,00

153,05

May"20

-

154,10

154,10

154,10

153,15

Jul"20

-

154,20

154,20

154,20

153,25

Sep"20

-

154,30

154,30

154,30

153,35

Nov"20

-

154,40

154,40

154,40

153,45

Jan"21

-

154,50

154,50

154,50

153,55

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

14,00

14,03

13,55

13,58

14,00

May"18

13,99

13,99

13,55

13,59

13,98

Jul"18

14,11

14,16

13,74

13,78

14,16

Oct"18

14,48

14,50

14,09

14,14

14,49

Mar"19

15,27

15,27

14,91

14,95

15,26

May"19

15,22

15,25

14,97

14,97

15,25

Jul"19

15,17

15,25

15,00

15,00

15,25

Oct"19

15,37

15,43

15,20

15,20

15,45

Mar"20

15,83

15,83

15,61

15,61

15,84

May"20

-

15,54

15,54

15,54

15,76

Jul"20

-

15,49

15,49

15,49

15,72

Oct"20

-

15,63

15,63

15,63

15,86

 

Nguồn: vinanet.vn